Hotline hỗ trợ Khách Hàng - 0254.3596879
Hotline hỗ trợ Khách Hàng
                0254.3596879        

– Hỗ trợ camera HD-TVI 1080P, Analog + thêm 1 Camera IP ONVIF 2MP
* Lưu ý phải cắm camera cùng loại thành từng cặp,
– Hỗ trợ H.264+ tiết kiệm 50% dung lượng lưu trữ
– 4 ngõ vào video, 1 cổng audio  input, 1 cổng RS485, 1 cổng SATA hỗ trợ ổ cứng 6TB.
– Độ phân giải ghi hình: 1920×1080P: 12 fps/ch, 1280×720P: 25(P)/30(N) fps/ch
– Cổng ra HDMI và VGA với Độ phân giải lên tới: 1920 × 1080, hỗ trợ ngõ ra hình ảnh CVBS với độ phân giải PAL:704×576,NTSC:704×480
– Tín hiệu truyền khoảng cách xa hơn: 1200m @ 720P , 800m @ 1080P với cáp đồng RG6, 500m @ 720P ; 400m @ 1080P với cáp UTP
– Tối đa 128 người truy cập cùng lúc,
– Tên miền miễn phí trọn đời của Hikvision
– Nguồn 12V
– Kích thước: 315 × 242 × 45 mm

Bảo hành: chính hãng 24 tháng

Hikvision DS-7204HQHI-F1/N

Giá bán: 2,970,000 VNĐ

Giá niêm yết :3,190,000 VNĐ

Mã Sản phẩm: Hikvision DS-7204HQHI-F1/N

Hãng sản xuất Hikvision


Top ứng dụng

Thông tin khuyến mãi

Thông số kỹ thuật

  • Hỗ trợ 4 camera HD-TVI 1080P, Analog
  • Hỗ trợ Camera IP ONVIF 2MP
  • H.264+ tiết kiệm 50% dung lượng lưu trữ
  • 4 ngõ vào video, 1 cổng audio  input, 1 cổng RS485,
  • 1 cổng SATA hỗ trợ ổ cứng 6TB.
  • Độ phân giải ghi hình: 1920×1080P: 

 

Lợi ích khi mua hàng

ideo/Audio Input
Audio Input: | 1-ch
Video Compression: | H.264,H.264+
Analog and HD-TVI video input: | 4-ch,BNC interface (1.0Vp-p, 75 Ω)connection
Supported camera types: | 720P25, 720P30, 720P50, 720P60, 1080P25, 1080P30, CVBS
IP Video Input: | 1-ch Up to 2MP resolution
Video Input Interface: | BNC (1.0 Vp-p, 75Ω)
Audio Compression: | G.711u
Audio Input Interface: | RCA (2.0 Vp-p, 1 kΩ)
Two-way Audio: | 1-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 KΩ) (using audio input)
Video/Audio Output
CVBS Output: | 1-ch,BNC(1.0Vp-p,75Ω),resolution:PAL:704×576,NTSC:704×480
HDMI/VGA Output: | 1920 × 1080 / 60 Hz,1280 × 1024 / 60 Hz, 1280 × 720 / 60 Hz, 1024 × 768 / 60 Hz
Recording resolution: | 1080P lite mode: Main stream:1080P(lite)(real-time)/720P(lite)(real-time)/WD1/VGA/4CIF/CIF Sub-stream:WD1(non-real-time)/4CIF(non-real-time)/CIF/QCIF/QVGA
non 1080P lite mode:Main stream: 1080p(non-real-time)/720P(non-real-time)/720P/WD1/VGA/4CIF/CIF Sub-stream: WD1(non-real-time)/4CIF(non-real-time)/CIF/QCIF/QVGA
Frame Rate: | Main stream: 1/16 fps ~ Real time frame rate
Sub-stream: WD1/4CIF@12fps,CIF/QVGA/QCIF@Real time frame rate
Video Bit Rate: | 32 Kbps-6 Mbps
Stream Type: | Video/Video&Audio
Audio Output: | 1-ch RCA(Linear, 1kΩ)
Audio Bit Rate: | 64kbps
Dual Stream: | Support
Playback Resolution: | 1080P/1080P(lite)/ 720P / VGA / WD1 / 4CIF / CIF / QVGA / QCIF
Synchronous Playback: | 4-ch
Network management
Remote connections: | 128
Network protocols: | TCP/IP, PPPoE, DHCP, DNS, DDNS, NTP, SADP, SMTP, SNMP, NFS, iSCSI, UPnP™, HTTPS,ONVIF
Hard Disk Driver
Interface Type: | 1 SATA Interface
Capacity: | Up to 6 TB capacity for each disk
External Interface
Network Interface: | 1; 10M / 100M self-adaptive Ethernet interface
USB Interface: | 2 USB 2.0 Interfaces
Serial Interface: | 1; standard RS-485 serial interface, half-duplex
General
Power Supply: | 12V DC
Consumption: | ≤ 15W(without hard disks)
Working Temperature: | -10 ºC ~+55 ºC (14 ºF ~ 131 ºF)
Working Humidity: | 10% ~ 90%
Chassis: | Standalone 1U chassis
Dimensions: | 315 × 242 × 45 mm
(12.4 × 9.5 × 1.8 inch)
Weight: | ≤2 kg(4.4lb)