-40% ĐẦU GHI HIKVISION HD-TVI 1MP/2MP 04 KÊNH HIK-7204SQ-F1/N

ĐẦU GHI HIKVISION HD-TVI 1MP/2MP 04 KÊNH HIK-7204SQ-F1/N

2.094.000₫ 3.490.000₫
Tình trạng: Còn hàng
  • Thương hiệu: HIKVISION CHÍNH HÃNG
  • Dòng sản phẩm: ĐẦU GHI HÌNH HIKVISION HD-TVI
  • Lỗi đổi mới trong 30 ngày đến 90 ngày chính hãng
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc
ĐẦU GHI HD-TVI HIKVISION 4 KÊNH TURBO HD3.0 HIK-7204SQ-F1/N - Đầu ghi hình 4 kênh TURBO HD 3.0 - Hỗ trợ camera HD-TVI 1080P, Analog + camera IP - Hỗ trợ H.264+ tiết kiệm 50% dung lượng lưu trữ - 1 cổng VGA: 1920 × 1080p,1 cổng HD...
🎯GỌI NGAY 08.5676.7575 ĐỂ NHẬN BÁO GIÁ TỐT HƠN🎯

www.camerachuyendung.com cam kết chỉ bán hàng chính hãng, hàng giả đền tiền gấp 5! www.camerachuyendung.com là website chuyên lắp đặt Camera quan sát chính hãng, Uy tín. Sản phẩm được nhập khẩu chính hãng bởi CÔNG NGHỆ NHÀ VIỆT ( Viet Home Technology Co.Ltd )

Thiết bị chính hãng. Đền tiền gấp 5 LẦN NẾU HÀNG GIẢ

Bảo hành chính hãng 24 THÁNG - LỖI ĐỔI MỚI*

ĐẦU GHI HD-TVI HIKVISION 4 KÊNH TURBO HD3.0 HIK-7204SQ-F1/N
- Đầu ghi hình 4 kênh Turbo HD 3.0 DVR 
- Hỗ trợ camera HD-TVI 1080P, Analog + camera IP trong đó tối đa 4 camera TVI hoặc analog và thêm 1 camera IP ONVIF 2MP
- Hỗ trợ H.264+ tiết kiệm 50% dung lượng lưu trữ
- Tín hiệu truyền khoảng cách xa hơn: 1200m@720P, 800m@1080P với cáp đồng RG6, 500m@720P, 400m@1080P với cáp UTP,
- Độ phân giải ghi hình: 1920×1080P: 12 fps/ch, 1280×720P: 25(P)/30(N) fps/ch
- Hỗ trợ 1 cổng VGA: 1920 × 1080p,1 cổng HDMI hỗ trợ ngõ ra hình ảnh 4K
- Hỗ trợ cổng USB 3.0, hỗ trợ ngõ ra hình ảnh CVBS với độ phân giải PAL:704x576, NTSC:704x480
- Hỗ trợ 1 cổng SATA hỗ trợ ổ cứng tối đa 6TB, 1 cổng RS485
- Hỗ trợ 4 ngõ vào video, 1 cổng audio input
- Tên miền miễn phí trọn đời của Hikvision
- Tối đa 128 người truy cập cùng lúc
- Nguồn 12V
- Kích thước: 315 × 242 × 45 mm
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Bảo hành: 24 tháng

Đặc tính kỹ thuật

Video/Audio Input

Audio Input

1-ch

Video Compression

H.264, H.264+

Analog and HD-TVI video input

4-ch BNC interface (1.0Vp-p, 75 Ω)

Supported camera types

720P25, 720P30, 720P50, 720P60, 1080P25, 1080P30, CVBS

IP Video Input

1-ch Up to 2MP resolution

Video Input Interface

BNC (1.0 Vp-p, 75Ω)

Audio Compression

G.711u

Audio Input Interface

RCA (2.0 Vp-p, 1 kΩ)

Two-way Audio

1-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 KΩ) (using audio input)

Video/Audio Output

HDMI/VGA Output

1-ch, BNC(1.0Vp-p,75Ω), resolution: PAL:704 x 576, NTSC:704 x 480

Recording resolution

1080P lite mode: Main stream: 1080P (lite)(real-time)/ 720P (lite) (real-time)/ WD1/ VGA/ 4CIF/ CIF Sub-stream: WD1(non-real-time)/4CIF(non-real-time)/ CIF/ QCIF/ QVGA, non 1080P lite mode: Main stream: 1080p(non-real-time)/ 720P (non-real-time)/ 720P/ WD1/ VGA/ 4CIF/ CIF Sub-stream: WD1(non-real-time)/4CIF(non-real-time)/ CIF/ QCIF/ QVGA

Frame Rate

Main stream: 1/16 fps ~ Real time frame rate

Sub-stream: WD1/ 4CIF @12fps, CIF/ QVGA/ QCIF@Real time frame rate

Video Bit Rate

32 Kbps ~ 6 Mbps

Stream Type

Video/ Video&Audio

Audio Output

1-ch RCA (Linear, 1kΩ)

Audio Bit Rate

64kbps

Dual Stream

Support

Playback Resolution

1080P/1080P (lite)/ 720P / VGA / WD1 / 4CIF / CIF/ QVGA/ QCIF

Synchronous Playback

4-ch

Network management

Remote connections

128

Network protocols

TCP/IP, PPPoE, DHCP, EZVIZ Cloud P2P, DNS, DDNS, NTP, SADP, SMTP, SNMP, NFS, iSCSI, UPnP™, HTTPS

Hard Disk Driver

Interface Type

1 SATA Interface

Capacity

Up to 6 TB capacity for each disk

External Interface

Network Interface

1; 10M / 100M self-adaptive Ethernet interface

USB Interface

2 USB 2.0 Interfaces

Serial Interface

1; standard RS-485 serial interface, half-duplex

General

Power Supply

12VDC

Consumption

≤ 15W (Without HDD)

Chassis

Standalone 1U chassis

Working Temperature

-10 ºC ~+55 ºC (14 ºF ~ 131 ºF)

Working Humidity

10% ~ 90%

Dimensions

315 x 242 x 45 mm